Longan là gì?

/ˈlɔːŋɡən/Danh từ

Longan nghĩa là Quả nhãn

Hình minh họa từ Longan - Quả nhãn

Ví dụ với Longan

  • Clusters of golden-brown longan fruit resemble dragon eyes with translucent flesh and dark glossy pits.

    Những chùm nhãn màu nâu vàng trông giống như mắt rồng với cùi trong mờ và hạt đen bóng.

  • A1We peeled the smooth brown shell and ate sweet longans together under the veranda.

    Chúng tôi bóc lớp vỏ nâu nhẵn và cùng nhau ăn những quả nhãn ngọt ngào dưới hiên nhà.

  • B1Traditional Asian herbalism prescribes dried longan fruit teas to nourish blood circulation and alleviate insomnia.

    Đông y truyền thống kê đơn trà long nhãn sấy khô để bồi bổ khí huyết và làm thuyên giảm chứng mất ngủ.

  • B2Longan arils contain potent corilagin and gallic acid polyphenols that attenuate oxidative inflammation markers.

    Cùi nhãn chứa các polyphenol corilagin và axit gallic mạnh mẽ giúp làm giảm các chỉ số viêm oxy hóa.

Cụm từ thường đi với Longan

  • sweet longan: quả nhãn ngọt lịm
  • bunch of longans: chùm nhãn
  • dried longan: long nhãn sấy khô

Từ đồng nghĩa

  • dragon eye fruit: trái mắt rồng

Mẹo ghi nhớ

Long nhãn (Longan) - quả nhãn ngọt thơm hạt tròn đen láy như mắt rồng.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →