Mangosteen là gì?
Mangosteen nghĩa là Quả măng cụt

Ví dụ với Mangosteen
Hailed as the queen of tropical fruits, the purple mangosteen conceals delicate snow-white segments.
Được mệnh danh là nữ hoàng của các loại trái cây nhiệt đới, quả măng cụt tím giấu những múi trắng như tuyết tinh tế.
A1She broke the thick purple mangosteen shell with her hands to taste the delicious sweet segments.
Cô dùng tay bẻ lớp vỏ măng cụt dày màu tím để thưởng thức những múi ngọt thơm ngon.
B1Bioactive xanthones isolated from the fibrous dark purple mangosteen pericarp exhibit formidable antiproliferative properties.
Các xanthone có hoạt tính sinh học được phân lập từ vỏ quả măng cụt xơ màu tím đậm thể hiện đặc tính chống tăng sinh ghê gớm.
B2Mangosteen trees are notoriously slow-growing, frequently requiring up to a decade before bearing initial harvest crops.
Cây măng cụt nổi tiếng là phát triển chậm, thường đòi hỏi tới một thập kỷ trước khi cho vụ thu hoạch ban đầu.
Cụm từ thường đi với Mangosteen
- queen of fruits mangosteen: măng cụt nữ hoàng trái cây
- mangosteen rind: vỏ quả măng cụt
- sweet mangosteen: măng cụt ngọt mát
Từ đồng nghĩa
- purple mangosteen: măng cụt tím
Mẹo ghi nhớ
Măng gút (Mangosteen) - quả măng cụt múi trắng ngần ăn vào mát ruột thơm tho.