Tamarind là gì?
Tamarind nghĩa là Quả me

Ví dụ với Tamarind
Sweet and sour tamarind pulp is an essential tangy seasoning across Southeast Asian culinary sauces and curries.
Cùi me chua ngọt là một loại gia vị chua thiết yếu trong các loại nước sốt và cà ri ẩm thực Đông Nam Á.
A1We made refreshing iced tamarind juice with roasted peanuts and sugar on a hot day.
Chúng tôi làm nước me đá giải khát với đậu phộng rang và đường vào một ngày nắng nóng.
B1Tartaric acid concentrations within sticky tamarind pulp confer distinct lingering acidity that does not degrade under high cooking heat.
Nồng độ axit tartaric bên trong cùi me dính mang lại vị chua đọng lại rõ rệt không bị suy giảm dưới nhiệt độ nấu cao.
B2Tamarind seed xyloglucan polysaccharides serve as biocompatible mucoadhesive polymers in ophthalmological dry-eye therapeutic drops.
Các polysacarit xyloglucan trong hạt me đóng vai trò là polyme kết dính niêm mạc tương thích sinh học trong thuốc nhỏ mắt trị khô mắt.
Cụm từ thường đi với Tamarind
- tamarind paste: nước cốt me
- sour tamarind: me chua
- tamarind candy: kẹo me chua ngọt
Từ đồng nghĩa
- acidic pod fruit: quả họ đậu chua
Mẹo ghi nhớ
Ta mơ rinh (Tamarind) - quả me chua ngọt ngào nấu canh chua cá lóc thơm lừng.
Từ vựng khác chủ đề Trái cây
- Raisin Nho khô
- Prune Mận sấy khô
- passionfruit chanh dây / chanh leo
- pomelo quả bưởi
- soursop mãng cầu xiêm / mãng cầu gai
- yuzu quả quýt yuzu Nhật Bản
- nectarine quả đào lông nhẵn
- gooseberry quả lý gai
- elderberry quả cơm cháy
- plantain chuối lá nướng / chuối nấu
- breadfruit quả xa-kê
- boysenberry quả dâu lai boysenberry