nectarine là gì?
nectarine nghĩa là quả đào lông nhẵn

Ví dụ với nectarine
Bite into a crisp, juicy nectarine on a warm day.
Cắn một quả đào nhẵn giòn ngọt mọng nước vào một ngày ấm áp.
A1Bite into a crisp, juicy nectarine on a warm day.
Cắn một quả đào nhẵn giòn ngọt mọng nước vào một ngày ấm áp.
B1Genetically a smooth-skinned peach mutation, the nectarine exhibits firmer flesh and brighter floral aroma.
Về mặt di truyền là một đột biến đào da mịn, quả đào nhẵn có thịt chắc hơn và hương thơm hoa quả tươi sáng hơn.
B2Recessive alleles governing epidermal fuzz suppression distinguish smooth nectarines from pubescent commercial peaches.
Các alen lặn chi phối sự ức chế lông tơ biểu bì phân biệt đào nhẵn mịn với đào thương mại có lông tơ.
Cụm từ thường đi với nectarine
- juicy nectarine: quả đào nhẵn mọng nước
- sweet nectarine: đào ngọt vỏ bóng
Từ đồng nghĩa
- peach variant: giống đào vỏ nhẵn
Mẹo ghi nhớ
Nectarine quả đào vỏ nhẵn bóng không lông tơ giòn ngọt mọng nước.