elderberry là gì?

/ˈeldəbəri/Danh từ

elderberry nghĩa là quả cơm cháy

Hình minh họa từ elderberry - quả cơm cháy

Ví dụ với elderberry

  • We can see a elderberry here.

    Chúng ta có thể thấy một quả cơm cháy ở đây.

  • A1We can see a elderberry here.

    Chúng ta có thể thấy một quả cơm cháy ở đây.

  • B1Understanding the role of elderberry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quả cơm cháy là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how elderberry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quả cơm cháy ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với elderberry

  • common elderberry: quả cơm cháy phổ biến
  • essential elderberry: quả cơm cháy thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • medicinal berry: quả dược liệu

Mẹo ghi nhớ

Quả cơm cháy elderberry nấu siro trị cảm cúm cực tốt.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →