Juice là gì?

/ʤus/Danh từ

Juice nghĩa là Nước quả, nước ép

Hình minh họa từ Juice - Nước quả, nước ép

Ví dụ với Juice

  • I like to drink fresh juice at breakfast.

    Tôi thích uống nước quả tươi vào bữa sáng

  • A1I drink a glass of fresh orange juice every morning.

    Tôi uống một ly nước cam tươi mỗi buổi sáng.

  • B1Listening to instrumental music helps get my creative juices flowing when writing.

    Nghe nhạc không lời giúp khơi nguồn cảm hứng sáng tạo của tôi khi viết lách.

  • B2Cold-pressed extraction preserves vital micronutrients and enzymes otherwise degraded by thermal processing.

    Phương pháp ép lạnh nước quả giúp bảo toàn các vi chất dinh dưỡng và enzym thiết yếu vốn dễ bị phân hủy do nhiệt.

Cụm từ thường đi với Juice

  • fresh juice: nước ép tươi
  • squeeze juice: vắt nước
  • creative juices: cảm hứng sáng tạo tuôn trào

Từ đồng nghĩa

  • beverage: đồ uống

Mẹo ghi nhớ

Giục (Juice) con uống hết ly nước ép hoa quả tươi bổ dưỡng.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →