Peel là gì?

/pil/Động từ

Peel nghĩa là Bóc vỏ, gọt vỏ – (noun)

Hình minh họa từ Peel - Bóc vỏ, gọt vỏ – (noun)

Ví dụ với Peel

  • She throws the apple peels to the trash after peeling apples for making pies.

    Cô ấy bỏ vỏ táo vào thùng rác sau khi gọt vỏ táo để làm bánh

  • A1Please peel the potato before boiling it in the pot.

    Làm ơn hãy gọt vỏ khoai tây trước khi luộc trong nồi.

  • B1Keep your eyes peeled for the street sign because the turn is easy to miss.

    Hãy căng mắt quan sát biển báo vì lối rẽ rất dễ bị bỏ qua.

  • B2The old paint began to peel off the exterior walls due to prolonged monsoon humidity.

    Lớp sơn cũ bắt đầu bong tróc khỏi tường ngoài do độ ẩm kéo dài của mùa mưa gió mùa.

Cụm từ thường đi với Peel

  • keep your eyes peeled: mở to mắt quan sát cẩn thận
  • peel off: bóc ra, tách khỏi
  • banana peel: vỏ chuối

Từ đồng nghĩa

  • skin: lớp vỏ ngoài
  • strip: lột vỏ

Mẹo ghi nhớ

Pin (Peel) điện thoại hết thì ngồi thong thả bóc vỏ cam ăn tráng miệng.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →