Avocado là gì?
Avocado nghĩa là Quả bơ

Ví dụ với Avocado
Ripe avocado has a creamy texture that is perfect for salads.
Quả bơ chín có độ mềm béo rất thích hợp cho món salad
A1I like spreading fresh avocado on my morning toast.
Tôi thích phết quả bơ tươi lên bánh mì nướng buổi sáng của mình.
B1Avocados are rich in monounsaturated fats that support cardiovascular health.
Quả bơ rất giàu chất béo không bão hòa đơn hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
B2Commercial culinary trends transformed the humble avocado into a lucrative export commodity.
Xu hướng ẩm thực thương mại đã biến quả bơ mộc mạc thành một mặt hàng xuất khẩu sinh lợi cao.
Cụm từ thường đi với Avocado
- ripe avocado: quả bơ chín tới
- avocado toast: bánh mì nướng kẹp bơ
- slice an avocado: cắt lát quả bơ
Từ đồng nghĩa
- alligator pear: quả lê cá sấu (tên dân dã của quả bơ)
Mẹo ghi nhớ
Ăn vô ca độ (Avocado) - ăn trái bơ bổ dưỡng lấy sức cổ vũ ca độ bóng đá.