Fig là gì?

/fɪɡ/Danh từ

Fig nghĩa là Quả sung, quả vả

Hình minh họa từ Fig - Quả sung, quả vả

Ví dụ với Fig

  • Dried figs have a sweet honey-like flavor and chewy texture.

    Quả sung khô có vị ngọt như mật ong và dai dai hấp dẫn

  • A1She loves eating sweet dried figs with a cup of warm tea.

    Cô ấy thích ăn những quả sung khô ngọt ngào cùng tách trà ấm.

  • B1The Mediterranean climate provides ideal arid conditions for cultivating black mission figs.

    Khí hậu Địa Trung Hải cung cấp điều kiện khô hạn lý tưởng để trồng giống sung đen mission.

  • B2Mutualistic fig wasps enter syconia through narrow ostioles to achieve obligate pollination.

    Loài ong bắp cày cộng sinh chui vào quả sung qua các lỗ hẹp để thực hiện quá trình thụ phấn bắt buộc.

Cụm từ thường đi với Fig

  • fresh fig: quả sung/vả tươi
  • dried figs: quả sung sấy khô
  • fig tree: cây sung, cây vả

Từ đồng nghĩa

  • syconium: quả dạng quả sung (thuật ngữ thực vật)

Mẹo ghi nhớ

Phích (Fig) - quả sung chín ngọt phơi khô cất trong phích trà uống thanh mát.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →