Guava là gì?
Guava nghĩa là Quả ổi

Ví dụ với Guava
Crispy green guava dipped in chili salt is a favorite Vietnamese street snack.
Ổi xanh giòn chấm muối ớt là món ăn vặt đường phố khoái khẩu ở Việt Nam
A1We picked crunchy green guavas directly from the tree in the garden.
Chúng tôi hái những quả ổi xanh giòn trực tiếp từ cây trong vườn.
B1Guavas contain extraordinarily high concentrations of dietary fiber and ascorbic acid.
Quả ổi chứa hàm lượng chất xơ và axit ascorbic cực kỳ cao.
B2Tropical agronomy programs cultivate cold-hardy guava cultivars to expand commercial growing zones.
Các chương trình nông học nhiệt đới gieo trồng các giống ổi chịu lạnh để mở rộng vùng canh tác thương mại.
Cụm từ thường đi với Guava
- pink guava: ổi ruột hồng
- fresh guava: quả ổi tươi giòn
- guava jam: mứt ổi
Từ đồng nghĩa
- tropical fruit: trái cây nhiệt đới
Mẹo ghi nhớ
Quá va (Guava) - quả ổi sai trĩu cành va vào đầu người hái.