Juicy là gì?

/ˈʤusi/Tính từ

Juicy nghĩa là Mọng nước

Hình minh họa từ Juicy - Mọng nước

Ví dụ với Juicy

  • The peaches from Moc Chau are very juicy and sweet.

    Những trái đào Mộc Châu rất ngọt và mọng nước

  • A1This orange is sweet and very juicy.

    Quả cam này ngọt và rất mọng nước.

  • B1She called her best friend immediately to share some juicy office gossip.

    Cô ấy gọi điện ngay cho bạn thân để buôn một mẩu tin đồn công sở giật gân.

  • B2Searing the meat at high heat locks in natural juices, yielding an exceptionally succulent steak.

    Áp chảo thịt ở nhiệt độ cao giúp giữ lại nước ngọt tự nhiên, tạo nên món bít tết mọng nước tuyệt hảo.

Cụm từ thường đi với Juicy

  • juicy gossip: tin đồn giật gân, chuyện phiếm hấp dẫn
  • juicy steak: miếng bít tết mọng nước
  • juicy detail: chi tiết đắt giá, thú vị

Từ đồng nghĩa

  • succulent: mọng nước, thơm ngon
  • luscious: ngon ngọt

Từ trái nghĩa

  • dry: khô khan
  • arid: khô cằn

Mẹo ghi nhớ

Giục chị (Juicy) nếm thử quả dưa hấu mọng nước mát lịm.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →