plantain là gì?
plantain nghĩa là chuối lá nướng / chuối nấu

Ví dụ với plantain
We can see a plantain here.
Chúng ta có thể thấy một chuối lá nướng / chuối nấu ở đây.
A1We can see a plantain here.
Chúng ta có thể thấy một chuối lá nướng / chuối nấu ở đây.
B1Understanding the role of plantain is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuối lá nướng / chuối nấu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how plantain influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuối lá nướng / chuối nấu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với plantain
- common plantain: chuối lá nướng / chuối nấu phổ biến
- essential plantain: chuối lá nướng / chuối nấu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cooking banana: chuối nấu
Mẹo ghi nhớ
Chuối plantain chiên giòn món ăn kèm thơm bùi ở Nam Mỹ.