Cherry là gì?

/ˈʧɛri/Danh từ

Cherry nghĩa là Quả anh đào

Hình minh họa từ Cherry - Quả anh đào

Ví dụ với Cherry

  • To finish decorating the ice cream, he puts a cherry on top of it.

    Để hoàn thành việc trang trí cây kem, anh ấy đặt một quả anh đào lên trên cùng

  • A1She put a bright red cherry on top of the ice cream sundae.

    Cô ấy đặt một quả anh đào đỏ tươi lên trên đỉnh ly kem.

  • B1Winning the bonus was wonderful, but the promotion was the real cherry on top.

    Nhận được tiền thưởng đã tuyệt rồi, nhưng được thăng chức mới là điều hoàn hảo nhất.

  • B2Failing the qualifying round cost him his only realistic bite at the cherry this Olympic cycle.

    Thất bại ở vòng loại đã cướp đi cơ hội khả thi duy nhất của anh trong kỳ Thế vận hội này.

Cụm từ thường đi với Cherry

  • cherry on top: điều tuyệt vời làm cho mọi thứ thêm hoàn hảo
  • a second bite at the cherry: cơ hội thứ hai để thử lại
  • cherry blossom: hoa anh đào

Mẹo ghi nhớ

Che đi (Cherry) quả anh đào đỏ mọng để dành cho em bé ăn tráng miệng.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →