gooseberry là gì?

/ˈɡʊzbəri/Danh từ

gooseberry nghĩa là quả lý gai

Hình minh họa từ gooseberry - quả lý gai

Ví dụ với gooseberry

  • We can see a gooseberry here.

    Chúng ta có thể thấy một quả lý gai ở đây.

  • A1We can see a gooseberry here.

    Chúng ta có thể thấy một quả lý gai ở đây.

  • B1Understanding the role of gooseberry is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quả lý gai là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how gooseberry influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quả lý gai ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với gooseberry

  • common gooseberry: quả lý gai phổ biến
  • essential gooseberry: quả lý gai thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sour fruit: quả chua

Mẹo ghi nhớ

Lý gai gooseberry vỏ vân mờ vị chua thanh nấu mứt ngon.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →