passionfruit là gì?

/ˈpæʃn fruːt/Danh từ

passionfruit nghĩa là chanh dây / chanh leo

Hình minh họa từ passionfruit - chanh dây / chanh leo

Ví dụ với passionfruit

  • Passionfruit juice is delicious and refreshing on hot days.

    Nước chanh dây thơm ngon và sảng khoái vào những ngày nắng nóng.

  • A1Passionfruit juice is delicious and refreshing on hot days.

    Nước chanh dây thơm ngon và sảng khoái vào những ngày nắng nóng.

  • B1The wrinkly exterior of a passionfruit indicates optimal ripeness and sugar concentration.

    Vỏ ngoài nhăn nheo của quả chanh dây cho thấy độ chín tối ưu và hàm lượng đường đậm đà.

  • B2The aromatic pulp of passionfruit delivers rich amounts of dietary fiber, beta carotene, and calming alkaloids.

    Phần cùi thơm của chanh dây cung cấp lượng lớn chất xơ, beta carotene và các ancaloit làm dịu tinh thần.

Cụm từ thường đi với passionfruit

  • sweet passionfruit: chanh dây ngọt
  • passionfruit juice: nước ép chanh dây

Từ đồng nghĩa

  • tropical fruit: trái cây nhiệt đới

Mẹo ghi nhớ

Passionfruit có vị chua thanh dịu mát và hương thơm nhiệt đới nồng nàn.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →