Starfruit là gì?

/ˈstɑːrfruːt/n.

Starfruit nghĩa là Quả khế

Hình minh họa từ Starfruit - Quả khế

Ví dụ với Starfruit

  • Slicing the crisp yellow-green starfruit horizontally creates playful five-pointed star shapes.

    Cắt ngang quả khế giòn màu vàng xanh sẽ tạo ra những hình ngôi sao năm cánh ngộ nghĩnh.

  • A1She garnished the fruit cocktail glass with a thin yellow starfruit slice shaped like a star.

    Cô trang trí ly cocktail trái cây bằng một lát khế vàng mỏng hình ngôi sao.

  • B1Crisp starfruit contains high concentrations of oxalic acid, requiring dietary moderation for patients with renal vulnerabilities.

    Khế giòn chứa nồng độ axit oxalic cao, đòi hỏi người bệnh suy thận phải kiêng khem cẩn thận.

  • B2In traditional Vietnamese home cooking, sour starfruit is simmered with river fish to balance fatty rich broths.

    Trong nấu ăn gia đình truyền thống của Việt Nam, khế chua được nấu canh chua với cá sông để cân bằng nước dùng béo ngậy.

Cụm từ thường đi với Starfruit

  • carambola / starfruit: quả khế
  • sour starfruit: khế chua
  • sweet starfruit: khế ngọt

Từ đồng nghĩa

  • carambola: quả khế

Mẹo ghi nhớ

Ta phui (Starfruit) - cắt ngang quả khế (star-fruit) thành những ngôi sao năm cánh đẹp mắt.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →