stream là gì?

/striːm/Danh từ

stream nghĩa là con suối

Hình minh họa từ stream - con suối

Ví dụ với stream

  • Crystal clear water flowed gently in the mountain stream.

    Nước trong vắt chảy nhẹ nhàng trong con suối vùng núi.

  • A1We sat down to rest beside a cool stream.

    Chúng tôi ngồi xuống nghỉ ngơi cạnh một con suối mát lành.

  • B1Wild salmon swim upstream against the strong current to spawn.

    Cá hồi hoang dã bơi ngược dòng suối cuộn chảy để đẻ trứng.

  • B2Industrial waste runoff poses a severe threat to the fragile ecosystem of this mountain stream.

    Nước thải công nghiệp đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái mỏng manh của con suối miền núi này.

Cụm từ thường đi với stream

  • freshwater stream: suối nước ngọt
  • flowing stream: dòng suối đang chảy

Từ đồng nghĩa

  • creek: con lạch nhỏ
  • brook: suối nhỏ

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Stream giống 'xì-trim' - vừa live stream vừa ngồi bên bờ suối róc rách.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →