ridge là gì?
ridge nghĩa là rặng núi

Ví dụ với ridge
We followed a narrow path along the mountain ridge.
Chúng tôi đi theo con đường hẹp dọc theo rặng núi.
A1They stood on the ridge looking down into two valleys.
Họ đứng trên rặng núi nhìn xuống hai thung lũng.
B1A fierce wind blew across the exposed rocky ridge.
Một cơn gió dữ dội thổi qua rặng núi đá trơ trọi.
B2The hiking trail winds along a sharp knife-edge ridge with sheer drop-offs on either side.
Đường mòn leo núi uốn lượn dọc theo rặng núi mỏng như lưỡi dao với vực sâu thăm thẳm ở cả hai bên.
Cụm từ thường đi với ridge
- mountain ridge: rặng núi dốc
- rocky ridge: sống núi đá
Từ đồng nghĩa
- crest: sống núi
- spine: sườn sống núi
Mẹo ghi nhớ
Ridge nghe như 'rít' - gió thổi rít liên hồi trên rặng núi cao.