ridge là gì?

/rɪdʒ/Danh từ

ridge nghĩa là rặng núi

Hình minh họa từ ridge - rặng núi

Ví dụ với ridge

  • We followed a narrow path along the mountain ridge.

    Chúng tôi đi theo con đường hẹp dọc theo rặng núi.

  • A1They stood on the ridge looking down into two valleys.

    Họ đứng trên rặng núi nhìn xuống hai thung lũng.

  • B1A fierce wind blew across the exposed rocky ridge.

    Một cơn gió dữ dội thổi qua rặng núi đá trơ trọi.

  • B2The hiking trail winds along a sharp knife-edge ridge with sheer drop-offs on either side.

    Đường mòn leo núi uốn lượn dọc theo rặng núi mỏng như lưỡi dao với vực sâu thăm thẳm ở cả hai bên.

Cụm từ thường đi với ridge

  • mountain ridge: rặng núi dốc
  • rocky ridge: sống núi đá

Từ đồng nghĩa

  • crest: sống núi
  • spine: sườn sống núi

Mẹo ghi nhớ

Ridge nghe như 'rít' - gió thổi rít liên hồi trên rặng núi cao.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →