fjord là gì?
fjord nghĩa là vịnh hẹp hẹp băng xói

Ví dụ với fjord
Cruise ships navigate silently through Norway's spectacular fjords.
Những con tàu du lịch lướt đi êm đềm qua các vịnh hẹp băng xói ngoạn mục của Na Uy.
A1Waterfalls tumble down steep cliffs into the fjord.
Những thác nước đổ ầm ầm từ vách đá dốc đứng xuống vịnh hẹp.
B1Towering granite peaks rise vertically out of the cold waters of the fjord.
Những đỉnh đá granit sừng sững vươn thẳng đứng lên từ làn nước lạnh giá của vịnh hẹp.
B2The unique bathymetry of the deep fjord restricts bottom water renewal, creating distinct marine habitats.
Địa hình đáy độc đáo của vịnh hẹp sâu hạn chế sự đổi mới nước tầng đáy, tạo nên các sinh cảnh biển khác biệt.
Cụm từ thường đi với fjord
- deep fjord: vịnh hẹp sâu
- Norwegian fjord: vịnh hẹp Na Uy
Mẹo ghi nhớ
Fjord từ gốc Na Uy chỉ vịnh hẹp uốn lượn do sông băng xói mòn sâu vào đất liền.