foothill là gì?

/ˈfʊthɪl/Danh từ

foothill nghĩa là vùng đồi chân núi

Hình minh họa từ foothill - vùng đồi chân núi

Ví dụ với foothill

  • Vineyards cover the rolling foothills below the snowcapped Alps.

    Những vườn nho bao phủ vùng chân đồi thoai thoải bên dưới dãy Alps phủ tuyết.

  • A1We rented a cabin in the peaceful foothills.

    Chúng tôi thuê một căn nhà gỗ ở vùng đồi chân núi yên bình.

  • B1Temperatures in the foothills remain noticeably milder than in high alpine zones.

    Nhiệt độ ở vùng đồi chân núi ôn hòa hơn rõ rệt so với các vùng núi cao.

  • B2Urban encroachment into fragile foothills heightens wildfire vulnerability during prolonged summer droughts.

    Sự lấn chiếm đô thị vào vùng đồi chân núi mỏng manh làm tăng tính dễ bị tổn thương do cháy rừng trong các đợt hạn hán mùa hè kéo dài.

Cụm từ thường đi với foothill

  • rolling foothills: đồi chân núi thoai thoải
  • mountain foothills: chân đồi miền núi

Mẹo ghi nhớ

Foot (bàn chân) + hill (ngọn đồi) = những quả đồi ngay dưới chân ngọn núi lớn.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →