inlet là gì?

/ˈɪnlet/Danh từ

inlet nghĩa là vịnh nhỏ hẹp / lạch biển

Hình minh họa từ inlet - vịnh nhỏ hẹp / lạch biển

Ví dụ với inlet

  • We can see a inlet here.

    Chúng ta có thể thấy một vịnh nhỏ hẹp / lạch biển ở đây.

  • A1We can see a inlet here.

    Chúng ta có thể thấy một vịnh nhỏ hẹp / lạch biển ở đây.

  • B1Understanding the role of inlet is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vịnh nhỏ hẹp / lạch biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how inlet influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vịnh nhỏ hẹp / lạch biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với inlet

  • common inlet: vịnh nhỏ hẹp / lạch biển phổ biến
  • essential inlet: vịnh nhỏ hẹp / lạch biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Lạch biển inlet nước êm cho thuyền buồm nhỏ neo đậu.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →