glen là gì?
glen nghĩa là thung lũng hẹp sâu

Ví dụ với glen
We can see a glen here.
Chúng ta có thể thấy một thung lũng hẹp sâu ở đây.
A1We can see a glen here.
Chúng ta có thể thấy một thung lũng hẹp sâu ở đây.
B1Understanding the role of glen is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thung lũng hẹp sâu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how glen influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thung lũng hẹp sâu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với glen
- common glen: thung lũng hẹp sâu phổ biến
- essential glen: thung lũng hẹp sâu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- secluded valley: thung lũng thanh bình
Mẹo ghi nhớ
Thung lũng glen êm đềm suối reo róc rách ở xứ Scotland.