glen là gì?

/ɡlen/Danh từ

glen nghĩa là thung lũng hẹp sâu

Hình minh họa từ glen - thung lũng hẹp sâu

Ví dụ với glen

  • We can see a glen here.

    Chúng ta có thể thấy một thung lũng hẹp sâu ở đây.

  • A1We can see a glen here.

    Chúng ta có thể thấy một thung lũng hẹp sâu ở đây.

  • B1Understanding the role of glen is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thung lũng hẹp sâu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how glen influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thung lũng hẹp sâu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với glen

  • common glen: thung lũng hẹp sâu phổ biến
  • essential glen: thung lũng hẹp sâu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • secluded valley: thung lũng thanh bình

Mẹo ghi nhớ

Thung lũng glen êm đềm suối reo róc rách ở xứ Scotland.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →