Cloud là gì?

/klaʊd/Danh từ

Cloud nghĩa là Mây

Hình minh họa từ Cloud - Mây

Ví dụ với Cloud

  • The cloud in the sky looks like the shape of a sheep.

    Những đám mây trên trời trông giống hình một chú cừu

  • A1White fluffy clouds are floating slowly across the blue sky.

    Những đám mây trắng xốp đang lững lờ trôi qua bầu trời xanh.

  • B1She was on cloud nine after receiving the scholarship acceptance letter.

    Cô ấy hạnh phúc ngất ngây sau khi nhận được thư trúng tuyển học bổng.

  • B2Although the startup failed, founders recognized every cloud has a silver lining in lessons learned.

    Dù công ty khởi nghiệp thất bại, các nhà sáng lập nhận ra trong cái rủi có cái may từ những bài học đắt giá.

Cụm từ thường đi với Cloud

  • cloud nine: lạc quan tột đỉnh, vô cùng hạnh phúc (on cloud nine)
  • every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may
  • under a cloud: bị nghi ngờ, bị mang tiếng

Từ đồng nghĩa

  • vapor: hơi nước
  • overcast: mây mù bao phủ

Từ trái nghĩa

  • clear sky: trời quang đãng

Mẹo ghi nhớ

Cào (Cloud) nhẹ qua tầng mây trắng bồng bềnh thấy bầu trời xanh ngắt.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →