Horizon là gì?

/həˈraɪzən/Danh từ

Horizon nghĩa là Đường chân trời

Hình minh họa từ Horizon - Đường chân trời

Ví dụ với Horizon

  • The sun sank below the horizon.

    Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời

  • A1The red sun set slowly below the ocean horizon.

    Mặt trời đỏ rực từ từ lặn xuống dưới đường chân trời đại dương.

  • B1Studying abroad for a semester is an invaluable way to broaden your intellectual horizons.

    Du học một học kỳ là cách vô giá để mở rộng tầm nhìn hiểu biết của bạn.

  • B2Economists warn that significant inflationary headwinds remain clearly visible on the horizon.

    Các nhà kinh tế học cảnh báo rằng những áp lực lạm phát lớn vẫn đang hiện rõ ngay trước mắt.

Cụm từ thường đi với Horizon

  • broaden one's horizons: mở rộng tầm nhìn, mở mang kiến thức
  • on the horizon: sắp xảy ra, đang đến gần
  • event horizon: chân trời sự kiện (hố đen vũ trụ)

Từ đồng nghĩa

  • skyline: đường chân trời
  • vista: tầm nhìn xa

Mẹo ghi nhớ

Hồ rộng (Horizon) soi bóng đường chân trời ráng đỏ lúc hoàng hôn buông xuống.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →