Sky là gì?
Sky nghĩa là Bầu trời

Ví dụ với Sky
The sky today is very cloudy.
Bầu trời hôm nay có rất nhiều mây
A1The bright full moon shines brightly in the dark night sky.
Mặt trăng tròn sáng vằng vặc trên bầu trời đêm tối.
B1With your technical talent and exceptional work ethic, the sky is truly the limit.
Với tài năng kỹ thuật và đạo đức làm việc xuất sắc của bạn, chân trời phát triển là không giới hạn.
B2Voters recognized the candidate's promise of zero taxation as mere pie in the sky.
Cử tri nhận ra lời hứa miễn toàn bộ thuế của ứng viên chỉ là một chiếc bánh vẽ viển vông.
Cụm từ thường đi với Sky
- the sky is the limit: không có giới hạn nào cả, tiềm năng vô tận
- pie in the sky: ý tưởng viển vông, bánh vẽ
- clear blue sky: bầu trời xanh trong vắt
Từ đồng nghĩa
- heavens: bầu trời, thiên đường
- firmament: vòm trời
Từ trái nghĩa
- ground: mặt đất
Mẹo ghi nhớ
Sờ cay (Sky) mắt ngước nhìn lên bầu trời xanh bao la không gợn mây.