Volcano là gì?
Volcano nghĩa là Núi lửa

Ví dụ với Volcano
Many people have to evacuate for fear of volcano erruption.
Nhiều người phải sơ tán do lo sợ núi lửa phun trào
A1Hot molten lava erupted violently from the top of the volcano.
Nham thạch nóng chảy phun trào dữ dội từ đỉnh ngọn núi lửa.
B1Due to escalating ethnic grievances, the coalition government was virtually sitting on a volcano.
Do mâu thuẫn sắc tộc leo thang, chính phủ liên minh thực chất đang ngồi trên một đống lửa chực chờ bùng nổ.
B2Volcanologists deploy seismic sensors around Mount Fuji to detect subterranean magma shifts before eruptions.
Các nhà núi lửa học triển khai cảm biến địa chấn quanh núi Phú Sĩ để phát hiện chuyển động magma trước khi phun trào.
Cụm từ thường đi với Volcano
- active volcano: núi lửa đang hoạt động
- dormant volcano: núi lửa ngủ yên
- sitting on a volcano: ngồi trên đống lửa, tình thế chực chờ bùng nổ
Từ đồng nghĩa
- magma vent: miệng phun nham thạch
Mẹo ghi nhớ
Vỗ cái nơ (Volcano) chạy vội khi ngọn núi lửa phun trào dung nham đỏ rực.