Mountain là gì?

/ˈmaʊntən/Danh từ

Mountain nghĩa là Núi

Hình minh họa từ Mountain - Núi

Ví dụ với Mountain

  • Mountain-climbing is one of the top choices for adventurers.

    Leo núi là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những người thích khám phá

  • A1Fansipan is the highest mountain in Vietnam and Indochina.

    Phan Xi Păng là ngọn núi cao nhất ở Việt Nam và bán đảo Đông Dương.

  • B1It was merely a minor misunderstanding, so please don't make a mountain out of a molehill.

    Đó chỉ là một hiểu lầm nhỏ thôi, xin đừng chuyện bé xé ra to như vậy.

  • B2With relentless community solidarity, grassroots activists moved mountains to halt the dam project.

    Nhờ tinh thần đoàn kết kiên định, các nhà hoạt động cơ sở đã xoay trời chuyển đất để chặn đứng dự án đập nước.

Cụm từ thường đi với Mountain

  • make a mountain out of a molehill: chuyện bé xé ra to
  • move mountains: xoay trời chuyển đất, làm nên điều phi thường
  • mountain range: dãy núi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • plain: đồng bằng

Mẹo ghi nhớ

Mau tiến (Mountain) lên đỉnh núi cao để đón ánh bình minh rạng rỡ.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →