peak là gì?

/piːk/Danh từ

peak nghĩa là đỉnh núi

Hình minh họa từ peak - đỉnh núi

Ví dụ với peak

  • Snow covers the highest mountain peak throughout the year.

    Tuyết bao phủ đỉnh núi cao nhất suốt cả năm.

  • A1We finally reached the mountain peak at noon.

    Cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi vào buổi trưa.

  • B1From the snowy peak, climbers enjoyed a panoramic view of surrounding ranges.

    Từ đỉnh núi phủ tuyết, các nhà leo núi tận hưởng tầm nhìn toàn cảnh các dãy núi lân cận.

  • B2Reaching the razor-sharp peak demanded exceptional endurance and advanced technical mountaineering skills.

    Chạm tới đỉnh núi sắc như dao cạo đòi hỏi sức bền vượt trội và kỹ năng leo núi kỹ thuật cao cấp.

Cụm từ thường đi với peak

  • mountain peak: đỉnh núi
  • snowy peak: đỉnh tuyết phủ

Từ đồng nghĩa

  • summit: đỉnh chóp
  • crest: đỉnh ngọn

Từ trái nghĩa

  • base: chân núi
  • valley: thung lũng

Mẹo ghi nhớ

Peak nghe như 'pích' - leo lên đỉnh núi cắm cây cờ hình con bích.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →