ravine là gì?
ravine nghĩa là khe núi sâu

Ví dụ với ravine
A narrow wooden bridge hangs across the perilous ravine.
Một cây cầu gỗ hẹp vắt vẻo qua khe núi sâu đầy nguy hiểm.
A1Water collects at the bottom of the ravine after rain.
Nước tích tụ ở đáy khe núi sau cơn mưa.
B1Thick tangles of brambles made descending into the steep ravine virtually impossible.
Bụi cây gai rậm rạp khiến việc đi xuống khe núi dốc gần như bất khả thi.
B2Flash floods tore down the narrow ravine, carrying boulders and uprooted timber in their wake.
Lũ quét xé toạc khe núi hẹp, cuốn theo những tảng đá lớn và cây cối bật gốc trong dòng chảy của nó.
Cụm từ thường đi với ravine
- deep ravine: khe núi sâu
- wooded ravine: khe núi rậm rạp
Từ đồng nghĩa
- gorge: hẻm vực
- gully: rãnh sâu
Mẹo ghi nhớ
Ravine nghe như 'ra-vin' - rớt xuống khe sâu thì nguy hiểm khôn lường.
Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh
- creek con lạch nhỏ
- archipelago quần đảo
- estuary cửa sông
- wetland vùng đất ngập nước
- atoll đảo san hô vòng
- geyser mạch nước phun ngầm
- mesa núi đỉnh bằng cao nguyên
- delta vùng đồng bằng châu thổ cửa sông
- crevasse khe nứt sâu trên sông băng
- inlet vịnh nhỏ hẹp / lạch biển
- cove vũng biển kín gió
- shoal bãi cạn / bãi cát ngầm