ravine là gì?

/rəˈviːn/Danh từ

ravine nghĩa là khe núi sâu

Hình minh họa từ ravine - khe núi sâu

Ví dụ với ravine

  • A narrow wooden bridge hangs across the perilous ravine.

    Một cây cầu gỗ hẹp vắt vẻo qua khe núi sâu đầy nguy hiểm.

  • A1Water collects at the bottom of the ravine after rain.

    Nước tích tụ ở đáy khe núi sau cơn mưa.

  • B1Thick tangles of brambles made descending into the steep ravine virtually impossible.

    Bụi cây gai rậm rạp khiến việc đi xuống khe núi dốc gần như bất khả thi.

  • B2Flash floods tore down the narrow ravine, carrying boulders and uprooted timber in their wake.

    Lũ quét xé toạc khe núi hẹp, cuốn theo những tảng đá lớn và cây cối bật gốc trong dòng chảy của nó.

Cụm từ thường đi với ravine

  • deep ravine: khe núi sâu
  • wooded ravine: khe núi rậm rạp

Từ đồng nghĩa

  • gorge: hẻm vực
  • gully: rãnh sâu

Mẹo ghi nhớ

Ravine nghe như 'ra-vin' - rớt xuống khe sâu thì nguy hiểm khôn lường.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →