geyser là gì?

/ˈɡiːzə/n.

geyser nghĩa là mạch nước phun ngầm

Hình minh họa từ geyser - mạch nước phun ngầm

Ví dụ với geyser

  • Water shot high into the air from the hot geyser.

    Nước bắn lên cao vào không trung từ mạch nước phun nóng.

  • A1Water shot high into the air from the hot geyser.

    Nước bắn lên cao vào không trung từ mạch nước phun nóng.

  • B1Old Faithful is a famous geothermal geyser that erupts boiling water and steam with remarkable regularity.

    Old Faithful là một mạch nước ngầm địa nhiệt nổi tiếng phun nước sôi và hơi nước với độ đều đặn đáng kể.

  • B2Hydrothermal pressure chambers deep subterranean trap superheated water until flash-boiling steam triggers violent surface geyser discharge.

    Các buồng áp suất thủy nhiệt sâu dưới lòng đất giữ nước quá nhiệt cho đến khi hơi nước sôi bùng phát kích hoạt sự xả mạch nước phun dữ dội lên bề mặt.

Cụm từ thường đi với geyser

  • erupting geyser: mạch nước ngầm đang phun trào
  • natural geyser: mạch nước phun tự nhiên

Từ đồng nghĩa

  • thermal spring: suối nước nóng phun

Mẹo ghi nhớ

Geyser cột nước nóng sôi sục phun vọt thẳng lên trời cao từ lòng đất.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →