isthmus là gì?

/ˈɪsməs/Danh từ

isthmus nghĩa là eo đất

Hình minh họa từ isthmus - eo đất

Ví dụ với isthmus

  • We can see a isthmus here.

    Chúng ta có thể thấy một eo đất ở đây.

  • A1We can see a isthmus here.

    Chúng ta có thể thấy một eo đất ở đây.

  • B1Understanding the role of isthmus is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của eo đất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how isthmus influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy eo đất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với isthmus

  • common isthmus: eo đất phổ biến
  • essential isthmus: eo đất thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • land bridge: eo đất nối

Mẹo ghi nhớ

Eo đất isthmus dải đất hẹp nối hai lục địa lớn với nhau.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →