glade là gì?

/ɡleɪd/Danh từ

glade nghĩa là khoảng đất trống trong rừng

Hình minh họa từ glade - khoảng đất trống trong rừng

Ví dụ với glade

  • We can see a glade here.

    Chúng ta có thể thấy một khoảng đất trống trong rừng ở đây.

  • A1We can see a glade here.

    Chúng ta có thể thấy một khoảng đất trống trong rừng ở đây.

  • B1Understanding the role of glade is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khoảng đất trống trong rừng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how glade influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoảng đất trống trong rừng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với glade

  • common glade: khoảng đất trống trong rừng phổ biến
  • essential glade: khoảng đất trống trong rừng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • forest clearing: khoảng trống rừng

Mẹo ghi nhớ

Khoảng đất trống glade ngập tràn ánh nắng và hoa dại giữa rừng rậm.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →