pass là gì?

/pɑːs/Danh từ

pass nghĩa là đèo núi

Hình minh họa từ pass - đèo núi

Ví dụ với pass

  • We can see a pass here.

    Chúng ta có thể thấy một đèo núi ở đây.

  • A1We can see a pass here.

    Chúng ta có thể thấy một đèo núi ở đây.

  • B1Understanding the role of pass is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đèo núi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how pass influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đèo núi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với pass

  • common pass: đèo núi phổ biến
  • essential pass: đèo núi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • mountain gap: đèo qua núi

Mẹo ghi nhớ

Đèo núi pass uốn lượn quanh co nối hai bên sườn núi cao.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →