Forest là gì?
Forest nghĩa là Rừng

Ví dụ với Forest
The dog traced the rabbit into the forest.
Chú chó rượt đuổi chú thỏ chạy vào trong rừng
A1Many wild animals live peacefully inside the green forest.
Nhiều loài động vật hoang dã sinh sống yên bình trong khu rừng xanh mát.
B1He was so fixated on minor formatting errors that he couldn't see the forest for the trees.
Anh ấy quá chú ý vào các lỗi định dạng nhỏ nhặt đến mức không nhìn thấy được bức tranh tổng thể.
B2The Amazon rainforest acts as a critical terrestrial carbon sink vital for atmospheric equilibrium.
Rừng mưa nhiệt đới Amazon đóng vai trò là bể hấp thụ carbon trên cạn then chốt cho sự cân bằng khí quyển.
Cụm từ thường đi với Forest
- can't see the forest for the trees: thấy cây mà không thấy rừng (quá chú ý chi tiết mà quên tổng thể)
- rain forest: rừng mưa nhiệt đới
- forest fire: cháy rừng
Từ đồng nghĩa
- woodland: vùng đất rừng
- jungle: rừng rậm nhiệt đới
Từ trái nghĩa
- clearing: khoảng đất trống
Mẹo ghi nhớ
Pho mát (Forest) mang theo ăn khi cắm trại trong rừng thông bạt ngàn.