Forest là gì?

/ˈfɔrəst/Danh từ

Forest nghĩa là Rừng

Hình minh họa từ Forest - Rừng

Ví dụ với Forest

  • The dog traced the rabbit into the forest.

    Chú chó rượt đuổi chú thỏ chạy vào trong rừng

  • A1Many wild animals live peacefully inside the green forest.

    Nhiều loài động vật hoang dã sinh sống yên bình trong khu rừng xanh mát.

  • B1He was so fixated on minor formatting errors that he couldn't see the forest for the trees.

    Anh ấy quá chú ý vào các lỗi định dạng nhỏ nhặt đến mức không nhìn thấy được bức tranh tổng thể.

  • B2The Amazon rainforest acts as a critical terrestrial carbon sink vital for atmospheric equilibrium.

    Rừng mưa nhiệt đới Amazon đóng vai trò là bể hấp thụ carbon trên cạn then chốt cho sự cân bằng khí quyển.

Cụm từ thường đi với Forest

  • can't see the forest for the trees: thấy cây mà không thấy rừng (quá chú ý chi tiết mà quên tổng thể)
  • rain forest: rừng mưa nhiệt đới
  • forest fire: cháy rừng

Từ đồng nghĩa

  • woodland: vùng đất rừng
  • jungle: rừng rậm nhiệt đới

Từ trái nghĩa

  • clearing: khoảng đất trống

Mẹo ghi nhớ

Pho mát (Forest) mang theo ăn khi cắm trại trong rừng thông bạt ngàn.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →