Highland là gì?
Highland nghĩa là Cao nguyên

Ví dụ với Highland
Some of Vietnam’s best coffee is grown in Lam Dong Highland.
Một vài trong số những loại cà phê ngon nhất Việt Nam được trồng ở cao nguyên Lâm Đồng
A1The weather in the highlands is cool and breezy.
Thời tiết ở vùng cao nguyên thật mát mẻ và nhiều gió.
B1The Central Highlands of Vietnam produce world-renowned robusta coffee beans.
Vùng Tây Nguyên của Việt Nam sản xuất những hạt cà phê robusta nổi tiếng thế giới.
B2Highland biodiversity exhibits sharp microclimatic stratification across varying elevation bands.
Đa dạng sinh học vùng cao nguyên thể hiện sự phân tầng vi khí hậu rõ rệt theo các đai độ cao khác nhau.
Cụm từ thường đi với Highland
- Scottish Highlands: vùng cao nguyên Scotland
- Central Highlands: vùng Tây Nguyên (Việt Nam)
- highland climate: khí hậu cao nguyên mát mẻ
Từ đồng nghĩa
- plateau: cao nguyên
- tableland: vùng đất cao phẳng
Từ trái nghĩa
- lowland: vùng đồng bằng thấp
Mẹo ghi nhớ
Hai lần (Highland) lên thăm vùng cao nguyên lộng gió đều ngây ngất cảnh đẹp.