badlands là gì?
badlands nghĩa là vùng đất cằn cỗi hoang phế

Ví dụ với badlands
We can see a badlands here.
Chúng ta có thể thấy một vùng đất cằn cỗi hoang phế ở đây.
A1We can see a badlands here.
Chúng ta có thể thấy một vùng đất cằn cỗi hoang phế ở đây.
B1Understanding the role of badlands is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vùng đất cằn cỗi hoang phế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how badlands influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng đất cằn cỗi hoang phế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với badlands
- common badlands: vùng đất cằn cỗi hoang phế phổ biến
- essential badlands: vùng đất cằn cỗi hoang phế thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- eroded terrain: địa hình xói mòn
Mẹo ghi nhớ
Vùng đất badlands bị xói mòn sâu rãnh nứt nẻ kỳ vĩ.