gorge là gì?
gorge nghĩa là hẻm vực sâu

Ví dụ với gorge
A suspension bridge spans the deep river gorge.
Một cây cầu treo bắc ngang qua hẻm vực sông sâu hun hút.
A1Rafts navigate rapids through the rocky gorge.
Những chiếc bè vượt ghềnh thác qua hẻm vực đá.
B1Mist rose from the foaming torrent trapped inside the narrow gorge.
Sương mù bốc lên từ dòng nước sủi bọt cuồn cuộn bị mắc kẹt bên trong hẻm vực hẹp.
B2Construction of hydroelectric dams inside steep gorges entails monumental geotechnical engineering challenges.
Việc xây dựng các đập thủy điện bên trong các hẻm vực dốc đứng kéo theo những thách thức kỹ thuật địa chất khổng lồ.
Cụm từ thường đi với gorge
- deep gorge: hẻm vực sâu thẳm
- river gorge: hẻm vực sông
Mẹo ghi nhớ
Gorge nghe như 'gờ-ót' - đứng trước hẻm vực sâu thẳm rợn người.