estuary là gì?
estuary nghĩa là cửa sông

Ví dụ với estuary
Fresh river water mixes with saline ocean tides in the estuary.
Nước sông ngọt hòa lẫn với thủy triều mặn mòi của đại dương nơi cửa sông.
A1Many birds feed on mudflats in the estuary.
Nhiều loài chim kiếm ăn trên bãi bồi ở cửa sông.
B1The estuary serves as a crucial nursery for juvenile fish and migratory waterfowl.
Vùng cửa sông đóng vai trò là vườn ươm thiết yếu cho cá non và các loài chim nước di cư.
B2Salinity gradients within the estuary fluctuate dramatically depending on seasonal precipitation upstream.
Độ dốc độ mặn bên trong cửa sông dao động đáng kể tùy thuộc vào lượng mưa theo mùa ở thượng nguồn.
Cụm từ thường đi với estuary
- river estuary: cửa sông
- sheltered estuary: vùng cửa sông kín gió
Từ đồng nghĩa
- river mouth: cửa sông đổ ra biển
- inlet: lạch biển
Mẹo ghi nhớ
Estuary bắt nguồn từ tiếng Latin aestuarium (nơi có thủy triều dâng lên hòa vào dòng sông).
Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh
- wetland vùng đất ngập nước
- atoll đảo san hô vòng
- geyser mạch nước phun ngầm
- mesa núi đỉnh bằng cao nguyên
- delta vùng đồng bằng châu thổ cửa sông
- crevasse khe nứt sâu trên sông băng
- inlet vịnh nhỏ hẹp / lạch biển
- cove vũng biển kín gió
- shoal bãi cạn / bãi cát ngầm
- strait eo biển
- isthmus eo đất
- tributary nhánh sông con