oasis là gì?

/əʊˈeɪsɪs/Danh từ

oasis nghĩa là ốc đảo

Hình minh họa từ oasis - ốc đảo

Ví dụ với oasis

  • The travelers rested near palm trees at a desert oasis.

    Những người lữ hành nghỉ ngơi cạnh những rặng cọ tại ốc đảo giữa sa mạc.

  • A1Water from the oasis saved the thirsty travelers.

    Nước từ ốc đảo đã cứu những người lữ hành đang khát cháy họng.

  • B1The lush oasis provided shade and refreshment after days of desert travel.

    Ốc đảo tươi tốt mang lại bóng râm và sự sảng khoái sau chuỗi ngày đi qua sa mạc.

  • B2Centuries-old underground aquifers supply water to this remote oasis, allowing crops to flourish in arid conditions.

    Các tầng chứa nước ngầm hàng thế kỷ cung cấp nước cho ốc đảo xa xôi này, cho phép cây trồng phát triển tươi tốt trong điều kiện khô cằn.

Cụm từ thường đi với oasis

  • desert oasis: ốc đảo sa mạc
  • green oasis: ốc đảo xanh tươi

Từ đồng nghĩa

  • haven: nơi trú ẩn
  • sanctuary: nơi chốn bình yên

Mẹo ghi nhớ

Oasis - Ốc đảo: nơi có bóng nước ngọt lành giữa hoang mạc khô cằn.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →