dune là gì?

/djuːn/Danh từ

dune nghĩa là cồn cát

Hình minh họa từ dune - cồn cát

Ví dụ với dune

  • Wind constantly reshapes the golden sand dunes in the desert.

    Gió liên tục tái định hình các cồn cát vàng trong sa mạc.

  • A1We walked up the highest sand dune.

    Chúng tôi đi lên cồn cát cao nhất.

  • B1Tourists enjoy sandboarding down the steep face of the dune.

    Khách du lịch thích trượt cát xuống sườn dốc của cồn cát.

  • B2Vegetation plays a crucial stabilizing role in preventing coastal dunes from migrating inland.

    Thảm thực vật đóng vai trò ổn định quan trọng trong việc ngăn chặn các cồn cát ven biển di chuyển vào đất liền.

Cụm từ thường đi với dune

  • sand dune: cồn cát sa mạc
  • coastal dune: cồn cát ven biển

Mẹo ghi nhớ

Dune gợi nhớ phim 'Dune' nổi tiếng với hành tinh toàn cát và cồn cát mênh mông.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →