corkscrew là gì?
corkscrew nghĩa là đồ khui mở nắp chai rượu vang

Ví dụ với corkscrew
He fetched a corkscrew from the kitchen drawer to open the vintage bottle of Bordeaux.
Anh lấy một chiếc đồ khui nút bấc từ ngăn kéo bếp để mở chai rượu Bordeaux lâu năm.
A1Do you have a corkscrew I could borrow?
Bạn có đồ khui nút chai rượu vang nào cho tôi mượn không?
B1The sommelier skillfully inserted the corkscrew lever into the bottle neck, drawing out the intact cork cleanly.
Chuyên gia nếm rượu đã khéo léo chèn cần mở của đồ khui vào cổ chai, rút chiếc nút bấc còn nguyên vẹn ra một cách sạch sẽ.
B2Lever-action and pressurized argon corkscrews enable wine preservation without extracting the sealing cork prematurely.
Dụng cụ mở rượu vang có đòn bẩy và khí nén argon cho phép bảo quản rượu vang mà không cần rút sớm nút bấc niêm phong.
Cụm từ thường đi với corkscrew
- waiter's corkscrew: dụng cụ mở rượu vang của người phục vụ
- open with a corkscrew: mở nắp bằng đồ khui rượu
Từ đồng nghĩa
- bottle opener: đồ khui nắp chai
Mẹo ghi nhớ
Cork (nút bấc bần) + screw (đinh xoắn ốc) = thanh kim loại xoắn ốc vặn vào rút nút chai rượu vang.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- tongs kẹp gắp thức ăn
- pantry phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh