router là gì?
router nghĩa là bộ định tuyến phát sóng wifi

Ví dụ với router
We can see a router here.
Chúng ta có thể thấy một bộ định tuyến phát sóng wifi ở đây.
A1We can see a router here.
Chúng ta có thể thấy một bộ định tuyến phát sóng wifi ở đây.
B1Understanding the role of router is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bộ định tuyến phát sóng wifi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how router influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bộ định tuyến phát sóng wifi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với router
- common router: bộ định tuyến phát sóng wifi phổ biến
- essential router: bộ định tuyến phát sóng wifi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- network distributor: thiết bị định tuyến
Mẹo ghi nhớ
Bộ định tuyến router phát sóng wifi phủ sóng mạng không dây khắp các tầng trong ngôi nhà.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- server máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng
- storage bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lâu dài
- terabyte đơn vị đo dung lượng nghìn gigabyte
- touchpad bàn di chuột cảm ứng trên máy tính xách tay
- processor bộ xử lý trung tâm CPU máy tính
- backend hệ thống xử lý phía máy chủ hậu trường
- frontend giao diện tương tác người dùng phía trước
- open-source phần mềm mã nguồn mở cộng đồng
- telemetry kỹ thuật đo lường truyền số liệu từ xa
- mainframe máy tính lớn máy tính trung tâm
- biometrics công nghệ sinh trắc học nhận diện
- microchip vi mạch bán dẫn siêu nhỏ