cybersecurity là gì?
cybersecurity nghĩa là an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số

Ví dụ với cybersecurity
We can see a cybersecurity here.
Chúng ta có thể thấy một an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số ở đây.
A1We can see a cybersecurity here.
Chúng ta có thể thấy một an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số ở đây.
B1Understanding the role of cybersecurity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cybersecurity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cybersecurity
- common cybersecurity: an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số phổ biến
- essential cybersecurity: an ninh mạng bảo vệ dữ liệu số thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- digital security: an toàn thông tin mạng
Mẹo ghi nhớ
Tăng cường an ninh mạng cybersecurity để bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công của tin tặc.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- debugging việc tìm và sửa lỗi phần mềm
- firmware phần mềm nhúng điều khiển phần cứng
- gigabyte đơn vị đo dung lượng bộ nhớ giga-byte
- hyperlink liên kết siêu văn bản dẫn trang web
- interface giao diện người dùng phần mềm
- kernel nhân lõi hệ điều hành máy tính
- microprocessor bộ vi xử lý trung tâm con chip
- motherboard bo mạch chủ kết nối linh kiện
- pixel điểm ảnh đơn vị hiển thị màn hình
- protocol giao thức truyền thông mạng máy tính
- router bộ định tuyến phát sóng wifi
- server máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng