debugging là gì?
debugging nghĩa là việc tìm và sửa lỗi phần mềm

Ví dụ với debugging
We can see a debugging here.
Chúng ta có thể thấy một việc tìm và sửa lỗi phần mềm ở đây.
A1We can see a debugging here.
Chúng ta có thể thấy một việc tìm và sửa lỗi phần mềm ở đây.
B1Understanding the role of debugging is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của việc tìm và sửa lỗi phần mềm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how debugging influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc tìm và sửa lỗi phần mềm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với debugging
- common debugging: việc tìm và sửa lỗi phần mềm phổ biến
- essential debugging: việc tìm và sửa lỗi phần mềm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- error fixing: gỡ lỗi mã nguồn
Mẹo ghi nhớ
Lập trình viên kiên nhẫn debugging dòng mã để phần mềm vận hành trơn tru không lỗi.
Từ vựng khác chủ đề Máy tính & Mạng internet
- firmware phần mềm nhúng điều khiển phần cứng
- gigabyte đơn vị đo dung lượng bộ nhớ giga-byte
- hyperlink liên kết siêu văn bản dẫn trang web
- interface giao diện người dùng phần mềm
- kernel nhân lõi hệ điều hành máy tính
- microprocessor bộ vi xử lý trung tâm con chip
- motherboard bo mạch chủ kết nối linh kiện
- pixel điểm ảnh đơn vị hiển thị màn hình
- protocol giao thức truyền thông mạng máy tính
- router bộ định tuyến phát sóng wifi
- server máy chủ lưu trữ và xử lý dữ liệu mạng
- storage bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lâu dài