Penguin là gì?

/ˈpeŋɡwɪn/n.

Penguin nghĩa là Chim cánh cụt

Hình minh họa từ Penguin - Chim cánh cụt

Ví dụ với Penguin

  • Penguins cannot fly in the air but are superb swimmers.

    Chim cánh cụt không thể bay trên không nhưng là những tay bơi lội cừ khôi

  • A1Penguins cannot fly in the air, but they swim remarkably fast in cold oceans.

    Chim cánh cụt không thể bay trên không, nhưng chúng bơi cực nhanh trong làn nước đại dương giá lạnh.

  • B1He had to rent a formal tuxedo for the gala, jokingly referring to it as his penguin suit.

    Anh ấy phải thuê một bộ tuxedo trang trọng cho đêm dạ tiệc và đùa vui gọi đó là bộ đồ chim cánh cụt của mình.

  • B2Emperor penguins endure the harshest Antarctic winters, huddling closely together to conserve precious metabolic heat.

    Chim cánh cụt hoàng đế kiên cường chịu đựng những mùa đông Nam Cực khắc nghiệt nhất bằng cách chen chúc sát vào nhau để giữ nhiệt lượng cơ thể quý giá.

Cụm từ thường đi với Penguin

  • penguin colony: quần thể, bầy đàn chim cánh cụt
  • emperor penguin: chim cánh cụt hoàng đế
  • penguin suit: bộ vest dạ hội đuôi tôm (nói vui)

Từ đồng nghĩa

  • flightless bird: loài chim không biết bay

Mẹo ghi nhớ

Phèn quấn (Penguin) dưới chân băng tuyết, đàn chim cánh cụt trượt bụng vui vẻ trên mặt băng.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →