Panda là gì?

/ˈpændə/Danh từ

Panda nghĩa là Gấu trúc khổng lồ

Hình minh họa từ Panda - Gấu trúc khổng lồ

Ví dụ với Panda

  • The giant panda sat quietly munching on fresh green bamboo shoots.

    Chú gấu trúc khổng lồ ngồi yên lặng nhai những búp măng tre xanh tươi.

  • A1Children love watching the cute black and white panda play at the zoo.

    Trẻ em thích ngắm nhìn chú gấu trúc đen trắng dễ thương chơi đùa ở sở thú.

  • B1Intensive captive breeding programs helped rescue the giant panda from the brink of extinction.

    Các chương trình nhân giống nuôi nhốt tích cực đã giúp giải cứu gấu trúc khổng lồ khỏi bờ vực tuyệt chủng.

  • B2The specialized pseudothumb of the giant panda allows dexterous manipulation of fibrous bamboo culms.

    Ngón tay giả chuyên biệt của gấu trúc khổng lồ cho phép thao tác khéo léo với các thân tre nhiều xơ.

Cụm từ thường đi với Panda

  • giant panda: gấu trúc khổng lồ
  • panda reserve: khu bảo tồn gấu trúc
  • red panda: gấu trúc đỏ

Từ đồng nghĩa

  • bamboo bear: gấu ăn tre

Mẹo ghi nhớ

Phan đá (Panda) - chú gấu trúc ngồi trên phiến đá gặm tre ngộ nghĩnh.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →