Beaver là gì?

/ˈbiːvər/Danh từ

Beaver nghĩa là Con hải ly

Hình minh họa từ Beaver - Con hải ly

Ví dụ với Beaver

  • The industrious beaver felled an alder tree to reinforce its riverbank dam.

    Chú hải ly chăm chỉ đã đốn ngã một cây sủi để gia cố con đập bên bờ sông của mình.

  • A1The beaver built a strong dam using fallen tree branches and mud.

    Con hải ly đã xây một con đập vững chắc bằng cành cây gãy và bùn.

  • B1Beavers engineer vital wetland ecosystems that provide biodiverse sanctuaries for fish, birds, and aquatic amphibians.

    Hải ly kiến tạo các hệ sinh thái đất ngập nước thiết yếu cung cấp nơi trú ẩn đa dạng sinh học cho cá, chim và lưỡng cư thủy sinh.

  • B2Iron-enriched orange tooth enamel gives beavers chisel-sharp incisors capable of felling mature riparian hardwoods.

    Men răng màu cam giàu sắt mang lại cho hải ly những chiếc răng cửa sắc như đục có khả năng đốn hạ những cây gỗ cứng ven sông trưởng thành.

Cụm từ thường đi với Beaver

  • busy beaver: chú hải ly bận rộn
  • beaver dam: đập hải ly
  • beaver lodge: tổ hải ly

Từ đồng nghĩa

  • dam-building rodent: loài gặm nhấm đắp đập

Mẹo ghi nhớ

Bi vờ (Beaver) - chú hải ly chăm chỉ cắn gỗ xây đập ngăn nước.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →