Ostrich là gì?
Ostrich nghĩa là Đà điểu châu Phi

Ví dụ với Ostrich
The towering ostrich sprinted across the dry savanna with immense strides.
Chú đà điểu cao chót vót phóng qua thảo nguyên khô hạn với những sải chân khổng lồ.
A1The ostrich is the biggest bird in the world, but it cannot fly in the air.
Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới, nhưng nó không thể bay trên không trung.
B1Powerful muscular legs enable an adult ostrich to attain sustained galloping speeds exceeding sixty kilometers per hour.
Đôi chân cơ bắp mạnh mẽ cho phép một con đà điểu trưởng thành đạt tốc độ phi nước đại bền bỉ vượt quá sáu mươi km một giờ.
B2The massive eyes of the ostrich, larger than its brain, maximize perimeter threat identification across open semi-arid horizons.
Đôi mắt khổng lồ của đà điểu, lớn hơn cả não của nó, tối đa hóa việc nhận diện mối đe dọa chu vi trên các đường chân trời bán khô hạn mở.
Cụm từ thường đi với Ostrich
- ostrich egg: trứng đà điểu
- ostrich feathers: lông vũ đà điểu
- fast-running ostrich: loài đà điểu chạy nhanh
Từ đồng nghĩa
- flightless bird: loài chim không biết bay
Mẹo ghi nhớ
Ót trích (Ostrich) - đà điểu to lớn chạy nhanh tít trích qua cồn cát.