Camel là gì?
Camel nghĩa là Lạc đà

Ví dụ với Camel
The resilient camel trudged steadily across the scorching desert sand dunes.
Chú lạc đà kiên cường lầm lũi bước đi vững vàng qua những cồn cát sa mạc bỏng rát.
A1The camel carried heavy bags of spices across the hot dry desert.
Lạc đà chở những bao gia vị nặng qua sa mạc khô nóng.
B1Camel humps store fatty adipose tissue that metabolizes into hydration and metabolic energy during extended droughts.
Bướu lạc đà lưu trữ mô mỡ chuyển hóa thành nước và năng lượng trao đổi chất trong những đợt hạn hán kéo dài.
B2Oval red blood erythrocytes allow dehydrated camels to survive thirty percent blood volume depletion without fatal cardiovascular collapse.
Hồng cầu hình bầu dục cho phép lạc đà bị mất nước sống sót sau khi mất ba mươi phần trăm lượng máu mà không bị suy tim mạch gây tử vong.
Cụm từ thường đi với Camel
- two-humped camel: lạc đà hai bướu
- camel caravan: đoàn lữ hành lạc đà
- ride a camel: cưỡi lạc đà
Từ đồng nghĩa
- ship of the desert: con tàu của sa mạc
Mẹo ghi nhớ
Ca meo (Camel) - lạc đà tích mỡ trong bướu đi qua sa mạc không sợ đói khát.