albatross là gì?

/ˈælbətrɒs/Danh từ

albatross nghĩa là chim hải âu lớn

Hình minh họa từ albatross - chim hải âu lớn

Ví dụ với albatross

  • The albatross flies over the stormy sea.

    Chim hải âu bay qua vùng biển bão tố.

  • A1The albatross flies over the stormy sea.

    Chim hải âu bay qua vùng biển bão tố.

  • B1With a wingspan exceeding three meters, the albatross can glide for hours without flapping.

    Với sải cánh dài hơn 3 mét, chim hải âu có thể lượn hàng giờ mà không cần đập cánh.

  • B2Dynamic soaring techniques allow the wandering albatross to traverse vast oceanic expanses while expending minimal metabolic energy.

    Kỹ thuật bay lượn động lực cho phép chim hải âu lang thang vượt qua những vùng đại dương rộng lớn mà chỉ tiêu tốn năng lượng trao đổi chất tối thiểu.

Cụm từ thường đi với albatross

  • wandering albatross: hải âu lang thang
  • wingspan of an albatross: sải cánh chim hải âu

Từ đồng nghĩa

  • seabird: chim biển

Mẹo ghi nhớ

Albatross bay lượn trên đại dương hàng nghìn dặm không mỏi cánh.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →